Nghĩa tiếng Việt
- Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc.danh từ
Tiếng Nhật
- UNICEFユニセフQuỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc, UNICEF
Ví dụ
-
unicef helps children in many places.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjuːnɪsef/
unicef helps children in many places.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép