TanroDictionary Sổ từ

uniting

/juːnˈaɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unite.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are uniting to solve the problem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép