TanroDictionary Sổ từ

unleashing

/ʌnlˈiːʃɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unleash.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The news was unleashing a wave of worry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép