TanroDictionary Sổ từ

unorganized

/ˈɔrɡəˌnɑɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tổ chức, vô tổ chức.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His desk was unorganized and cluttered.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép