Nghĩa tiếng Việt
- Không có tổ chức, vô tổ chức.tính từ
Tiếng Nhật
- 雑多ざったlinh tinh, hỗn tạp
Ví dụ
-
His desk was unorganized and cluttered.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔrɡəˌnɑɪzd/
His desk was unorganized and cluttered.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép