TanroDictionary Sổ từ

unplugging

/ʌnplˈʌɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unplug.động từ

Ví dụ

  1. He is unplugging the charger from the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép