TanroDictionary Sổ từ

unprotected

/ˌʌnprəˈtektɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The child felt unprotected in the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép