TanroDictionary Sổ từ

unravelling

/ʌnrˈævəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unravel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He will unravelling the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép