Nghĩa tiếng Việt
- Không dành riêng (ghế, chỗ ngồi... ).tính từ
- Không hạn chế, hoàn toàn.tính từ
- Không dè dặt, cởi mở (người).tính từ
Tiếng Nhật
- 大っぴらおおっぴらcông khai, không giấu giếm, thoải mái
Ví dụ
-
The room had many unreserved seats.
-
The committee gave their unreserved approval to the plan.
-
She was unreserved about her mistakes.
-
the unreserved approval
sự tán thành hoàn toàn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép