TanroDictionary Sổ từ

unresting

/unˈrɛstin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nghỉ tay, không mệt mỏi.tính từ

Ví dụ

  1. She worked with unresting energy all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép