TanroDictionary Sổ từ

unrestrainedly

/ˌənrɪˈstreɪndli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem unrestrained: Không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được thả lỏngD

Ví dụ

  1. The entry unrestrainedly points to unrestrained.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép