Nghĩa tiếng Việt
- Xem unrestrained: Không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được thả lỏngdanh từ
Ví dụ
-
The entry unrestrainedness points to unrestrained.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép