Nghĩa tiếng Việt
- Không gì sánh được, vô song, vô địch.tính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
His skill is unrivalled in our class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʌnˈrʌɪv(ə)ld/
His skill is unrivalled in our class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép