TanroDictionary Sổ từ

unrivalled

/ʌnˈrʌɪv(ə)ld/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không gì sánh được, vô song, vô địch.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His skill is unrivalled in our class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép