TanroDictionary Sổ từ

unrolled

/ʌnrˈəʊld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của unrollđộng từ

Ví dụ

  1. She unrolled the carpet for the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép