Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unroll.động từ
Ví dụ
-
He is unrolling the poster on the floor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʌnrˈəʊlɪŋ/
He is unrolling the poster on the floor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép