Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unseal.động từ
Ví dụ
-
She is unsealing the jar of jam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/unˈsiːlɪŋ/
She is unsealing the jar of jam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép