TanroDictionary Sổ từ

unsealing

/unˈsiːlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unseal.động từ

Ví dụ

  1. She is unsealing the jar of jam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép