TanroDictionary Sổ từ

unselected

/ˌənsəˈlɛktəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được lựa chọn, không được chọn lọc.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They sent an unselected group of samples.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép