Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] không thể chặn lại, không thể ngăn ngừa được.tính từ
Tiếng Nhật
- 破竹はちく(viết tắt) thế chẻ tre, không gì cản nổi
Ví dụ
-
Her energy seemed unstoppable during the race.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép