Nghĩa tiếng Việt
- Gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).động từ
Tiếng Nhật
- 解きほぐすときほぐすgỡ rối
- 解すほぐすgỡ rối, tháo, nới lỏng
- 梳かすとかすchải (tóc), gỡ rối
Ví dụ
-
Can you untangle this knot for me?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép