Nghĩa tiếng Việt
- Xem unthinkable: Không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry unthinkableness points to unthinkable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʌnˈθɪŋkəblnəs/
The entry unthinkableness points to unthinkable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép