TanroDictionary Sổ từ

untillable

/untələbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không trồng trọt được, không cày cấy được.tính từ

Ví dụ

  1. This rocky soil is untillable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép