TanroDictionary Sổ từ

untruthfullness

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính nói láo, tính nói dối, tính không thật thà.danh từ
  2. Tính không chân thật, tính gi dối.danh từ
  3. Tính sai sự thật, tính không xác thực, tính không chính xác (tin tức).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép