TanroDictionary Sổ từ

unversed

/ʌnvˈɜːsd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thành thạo, không giỏi, không sành.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I am unversed in this new game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép