Nghĩa tiếng Việt
- Sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất).danh từ
- Bản cập nhật.danh từ
- Làm cho cập nhật, hiện đại hoá.động từ
- Cho ai thông tin mới nhất (về cái gì).động từ
Tiếng Nhật
- 修正しゅうせいsự sửa đổi, chỉnh sửa, bổ sung
- 最新情報さいしんじょうほうthông tin mới nhất, cập nhật
- 更新こうしんsự gia hạn, cập nhật, thay mới, phá (kỷ lục)
- リニューアルsự đổi mới, cải tạo
Ví dụ
-
The ape received a quick update today.
-
Please download the latest update for your phone.
-
They update the office software every month.
-
Please update me on the plan later.
-
The latest update
Bản cập nhật mới nhất
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép