TanroDictionary Sổ từ

uplifting

/ˌʌpˈlɪftɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của upliftđộng từ
  2. phân từ hiện tại của upliftđộng từ

Ví dụ

  1. Her smile is uplifting after a hard day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép