Nghĩa tiếng Việt
- Sự dồn lên, luồng khí đi lên.danh từ
Tiếng Nhật
- 盛り上がりもりあがりcao trào, sự sôi nổi
Ví dụ
-
An uprush of warm air rose quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʌprʌʃ/
An uprush of warm air rose quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép