Nghĩa tiếng Việt
- Uruguay (quốc gia Nam Mỹ).danh từ
Tiếng Nhật
- 宇柳貝ウルグアイUruguay
Ví dụ
-
uruguay has many calm beaches and farms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjʊərəɡwaɪ/
uruguay has many calm beaches and farms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép