TanroDictionary Sổ từ

user experience

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trải nghiệm người dùng (UX)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. how a person feels using a productdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ユーザー体験, UXdanh từ

Ví dụ

  1. We want to improve the user experience.

    Chúng tôi muốn cải thiện trải nghiệm người dùng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép