TanroDictionary Sổ từ

vacating

/vˈeɪkeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacate.động từ

Ví dụ

  1. They were vacating the old office.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép