Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacation.động từ
Ví dụ
-
They are vacationing near the coast this week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/veɪkˈeɪʃənɪŋ/
They are vacationing near the coast this week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép