TanroDictionary Sổ từ

vacationing

/veɪkˈeɪʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacation.động từ

Ví dụ

  1. They are vacationing near the coast this week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép