TanroDictionary Sổ từ

vacationist

/veɪˈkeɪʃənɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đi nghỉ.danh từ

Ví dụ

  1. The vacationist packed light for the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép