TanroDictionary Sổ từ

vaccinal

/ˈvæksənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh đậu mùa.tính từ
  2. Tiêm chủng.tính từ

Ví dụ

  1. The vaccinal record was checked at school.

  2. The vaccinal clinic opened early today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép