TanroDictionary Sổ từ

vaccinia

/vækˈsɪniə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh đậu mùa.danh từ

Ví dụ

  1. The clinic treated a case of vaccinia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép