TanroDictionary Sổ từ

vacuum-pump

/ˈvæˌkjuːmˈpəmp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bơm chân không.danh từ

Ví dụ

  1. The vacuum-pump removed all the air quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép