TanroDictionary Sổ từ

vagabonding

/ˈvæɡəbɒndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vagabond.động từ

Ví dụ

  1. He was vagabonding across the coast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép