TanroDictionary Sổ từ

vaginae

/vəˈdʒaɪˌni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao, vỏ bọc.danh từ
  2. Âm đạo.danh từ
  3. Bẹ (lá).danh từ

Ví dụ

  1. He kept the vaginae on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép