TanroDictionary Sổ từ

vaginitis

/ˌvædʒəˈnɑɪtəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viêm âm đạo.danh từ

Ví dụ

  1. She was treated for vaginitis at the clinic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép