Nghĩa tiếng Việt
- Viêm âm đạo.danh từ
Ví dụ
-
She was treated for vaginitis at the clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvædʒəˈnɑɪtəs/
She was treated for vaginitis at the clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép