TanroDictionary Sổ từ

vainglories

/ˌveɪnˈɡlɔːriz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của vainglorydanh từ

Ví dụ

  1. The vainglories of the crowd did not impress her.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép