TanroDictionary Sổ từ

valance

/ˈvæləns/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence).danh từ

Ví dụ

  1. The valance matched the curtains in the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép