Nghĩa tiếng Việt
- Đăng ten valăngxiên.danh từ
Ví dụ
-
The dress was trimmed with valenciennes lace.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vəˌlɛntsiˈɛnz/
The dress was trimmed with valenciennes lace.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép