Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của valet.động từ
- Cơ sở dịch vụ làm complê nam.danh từ
Ví dụ
-
She spent the evening valeting the jackets.
-
He works at a valeting shop downtown.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép