TanroDictionary Sổ từ

valeting

/ˈvælətin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của valet.động từ
  2. Cơ sở dịch vụ làm complê nam.danh từ

Ví dụ

  1. She spent the evening valeting the jackets.

  2. He works at a valeting shop downtown.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép