TanroDictionary Sổ từ

valiantly

/ˈvæljəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dũng cảm, quả quyết, can đảm.D

Ví dụ

  1. She valiantli faced the hard test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép