TanroDictionary Sổ từ

validly

/ˈvælədli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem valid: Vững chắc, có căn cứD

Ví dụ

  1. The entry validly points to valid.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép