TanroDictionary Sổ từ

valleculate

/vəˈlekjəˌleɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có rãnh nhỏ, có hốc nhỏ.tính từ

Ví dụ

  1. The leaf had a valleculate surface.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép