Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của valoneadanh từ
Ví dụ
-
The valoneas were stored in a jar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvæləˈniːəs/
The valoneas were stored in a jar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép