TanroDictionary Sổ từ

valuator

/ˈvæljəˌweɪtɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người định giá.danh từ

Ví dụ

  1. The valuator checked the old painting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép