TanroDictionary Sổ từ

valuing

/vˈæljuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của value.động từ

Ví dụ

  1. She is valuing every minute of her free time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép