TanroDictionary Sổ từ

valuta

/vəˈluːtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngoại tệ, ngoại hối.danh từ

Ví dụ

  1. She exchanged her valuta at the bank.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép