Nghĩa tiếng Việt
- Mũ van (săm xe).danh từ
Ví dụ
-
I lost the valve-cap from my bike tire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvælvˈkæp/
I lost the valve-cap from my bike tire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép