TanroDictionary Sổ từ

valveless

/ˈvælvləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có van.tính từ
  2. ; (động vật học) không có mảnh vỏ.tính từ

Ví dụ

  1. The old machine was valveless and easy to repair.

  2. This valveless shell opens without a hinge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép