Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của valve.động từ
Ví dụ
-
He is valving the machine before use.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɑːlvɪŋ/
He is valving the machine before use.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép