TanroDictionary Sổ từ

valving

/ˈvɑːlvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của valve.động từ

Ví dụ

  1. He is valving the machine before use.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép